Chợ Cóc FKO

周章狼狽

しゅうしょうろうばい

shuushouroubai

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

周章狼狽 nghĩa là cuống cuồng hoảng loạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cuống cuồng hoảng loạn

consternation

luống cuống tay chân

falling into a panic

rối rít hoảng hốt

dismay

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

円周えんしゅう
enshuu
Danh từTính từ đuôi の
N4

chu vi

circumference

円周を計算します。

えんしゅうをけいさんします。

Tôi tính chu vi.

一周年いっしゅうねん
isshuunen
Danh từ
N4

một năm đầy đủ

one full year

開店一周年。

かいてんいっしゅうねん。

Kỷ niệm một năm khai trương.

周辺しゅうへん
shuuhen
Danh từ
N3

vùng phụ cận

outskirts

周波数しゅうはすう
shuuhasuu
Danh từ
N2

tần số (sóng)

frequency (of waveforms)

周期的しゅうきてき
shuukiteki
Tính từ đuôi な
N2

theo chu kỳ

periodic

周りまわり
mawari
Danh từ
N3

xung quanh

circumference

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập