周章狼狽
しゅうしょうろうばいshuushouroubai
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
周章狼狽 nghĩa là cuống cuồng hoảng loạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cuống cuồng hoảng loạn
consternation
luống cuống tay chân
falling into a panic
rối rít hoảng hốt
dismay
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
円周えんしゅう
enshuu
Danh từTính từ đuôi の
N4chu vi
circumference
円周を計算します。
えんしゅうをけいさんします。
Tôi tính chu vi.
一周年いっしゅうねん
isshuunen
Danh từ
N4một năm đầy đủ
one full year
開店一周年。
かいてんいっしゅうねん。
Kỷ niệm một năm khai trương.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
