和語
わごwago
N4
Danh từ
和語 nghĩa là từ thuần Nhật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
từ thuần Nhật
Japanese language
từ Nhật gốc bản địa
wago
từ Yamato
native Japanese words (as opposed to Chinese-derived words and other loanwords)
Ảnh minh họa
Ví dụ
和語は日本固有の言葉です。
わごはにほんこゆうのことばです。
Từ Yamato là từ ngữ riêng của Nhật Bản.
Từ liên quan
Cùng Kanji
和室わしつ
washitsu
Danh từ
N4phòng kiểu Nhật Bản
Japanese-style room
和室でくつろぎます。
わしつでくつろぎます。
Tôi thư giãn trong phòng kiểu Nhật.
平和へいわ
heiwa
Danh từTính từ đuôi な
N4hòa bình
peace
世界平和を願います。
せかいへいわをねがいます。
Tôi mong muốn hòa bình thế giới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

