Chợ Cóc FKO

講和

こうわ

kouwa

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

講和 nghĩa là giảng hòa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giảng hòa

reconciliation

nghị hòa

making of peace

lập lại hòa bình

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

補講ほこう
hokou
Danh từĐộng từ する
N2

giảng bù

supplementary lecture

講演こうえん
kouen
Danh từĐộng từ する
N3

diễn thuyết

lecture

講じるこうじる
koujiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

áp dụng (biện pháp)

to take (measures)

講座こうざ
kouza
Danh từ
N3

khóa học

course (of lectures)

講習こうしゅう
koushuu
Danh từĐộng từ する
N2

khóa học ngắn

short course

聴講ちょうこう
choukou
Danh từĐộng từ する
N2

dự thính

lecture attendance

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập