講和
こうわkouwa
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
講和 nghĩa là giảng hòa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giảng hòa
reconciliation
nghị hòa
making of peace
lập lại hòa bình
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
講じるこうじる
koujiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3áp dụng (biện pháp)
to take (measures)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
