講演
こうえんkouen
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
講演 nghĩa là diễn thuyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
diễn thuyết
lecture
bài giảng
address
thuyết trình
speech
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
講じるこうじる
koujiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3áp dụng (biện pháp)
to take (measures)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

