講習
こうしゅうkoushuu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
講習 nghĩa là khóa học ngắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khóa học ngắn
short course
tập huấn
training
bồi dưỡng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
講じるこうじる
koujiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3áp dụng (biện pháp)
to take (measures)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

