噛み砕く
かみくだくkamikudaku
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
噛み砕く nghĩa là nhai nát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhai nát
to crunch
nghiền nhỏ
to simplify
giải thích đơn giản dễ hiểu
to explain plainly
diễn giải nôm na
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
噛むしがむ
shigamu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4nhai (mạnh)
to chew (strongly)
よく噛みます。
よくしがみます。
Tôi nhai kỹ.
酸いも甘いも噛み分けるすいもあまいもかみわける
suimoamaimokamiwakeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1nếm đủ mùi đời
to be experienced in the ways of the world
窮鼠猫を噛むきゅうそねこをかむ
kyuusonekookamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chó cùng rứt giậu
a cornered rat will bite a cat
臍を噛むほぞをかむ
hozookamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1hối hận khôn nguôi
to regret bitterly
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

