図表
ずひょうzuhyou
N3
Danh từ
図表 nghĩa là biểu đồ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
biểu đồ
chart
đồ thị
diagram
sơ đồ
graph
figure
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
図面ずめん
zumen
Danh từ
N2bản vẽ, bản vẽ kỹ thuật
drawing, plan, blueprint
設計図面を確認してください。
せっけいずめんをかくにんしてください。
Hãy kiểm tra bản vẽ thiết kế.
図書館としょかん
toshokan
Danh từ
N5thư viện
library
図書館で本を借ります。
としょかんでほんをかります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

