図面
ずめんzumen
N2
Danh từ
図面 nghĩa là bản vẽ, bản vẽ kỹ thuật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bản vẽ, bản vẽ kỹ thuật
drawing, plan, blueprint
Ảnh minh họa
Ví dụ
設計図面を確認してください。
せっけいずめんをかくにんしてください。
Hãy kiểm tra bản vẽ thiết kế.
#N2#noun#work
Từ liên quan
Cùng Kanji
図書館としょかん
toshokan
Danh từ
N5thư viện
library
図書館で本を借ります。
としょかんでほんをかります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

