城壁
じょうへきjouheki
N3
Danh từ
城壁 nghĩa là tường thành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tường thành
castle wall
tường bảo vệ
town walls
thành lũy
defensive wall
tường pháo đài
rampart
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

