執着
しゅうちゃくshuuchaku
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
執着 nghĩa là sự gắn bó — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự gắn bó
attachment
cố chấp
adhesion
ám ảnh
insistence
cưỡng cầu
tenacity
fixation
obsession
clinging (e.g. to old customs)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
