夭逝
ようせいyousei
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
夭逝 nghĩa là chết yểu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chết yểu
premature death
mất sớm
yểu mệnh
đoản mệnh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

