逝去
せいきょseikyo
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
逝去 nghĩa là qua đời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
qua đời
death
tạ thế
passing
từ trần
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
去年きょねん
kyonen
Danh từ
N5năm ngoái
last year
去年日本語を始めました。
きょねんにほんごをはじめました。
Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
