Chợ Cóc FKO

逝去

せいきょ

seikyo

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

逝去 nghĩa là qua đời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

qua đời

death

tạ thế

passing

từ trần

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

夭逝ようせい
yousei
Danh từĐộng từ する
N1

chết yểu

premature death

急逝きゅうせい
kyuusei
Danh từĐộng từ する
N1

đột tử

sudden death

去年きょねん
kyonen
Danh từ
N5

năm ngoái

last year

去年日本語を始めました。

きょねんにほんごをはじめました。

Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Nhật.

崩れ去るくずれさる
kuzuresaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

sụp đổ

to crumble away

立ち去るたちさる
tachisaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bỏ đi

to leave

撤去てっきょ
tekkyo
Danh từĐộng từ する
N2

dỡ bỏ

removal

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập