Chợ Cóc FKO

去年

きょねん

kyonen

N5
Danh từ

去年 nghĩa là năm ngoái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

năm ngoái

last year

Ảnh minh họa

Ví dụ

去年日本語を始めました。

きょねんにほんごをはじめました。

Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Nhật.

#time
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

崩れ去るくずれさる
kuzuresaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

sụp đổ

to crumble away

立ち去るたちさる
tachisaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bỏ đi

to leave

撤去てっきょ
tekkyo
Danh từĐộng từ する
N2

dỡ bỏ

removal

除去じょきょ
jokyo
Danh từĐộng từ する
N2

loại bỏ

removal

逝去せいきょ
seikyo
Danh từĐộng từ する
N1

qua đời

death

持ち去るもちさる
mochisaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

mang đi

to take away

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập