Chợ Cóc FKO

除去

じょきょ

jokyo

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

除去 nghĩa là loại bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

loại bỏ

removal

khử

getting rid of

tẩy bỏ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

掃除そうじ
souji
Danh từĐộng từ する
N5

dọn dẹp

cleaning

部屋を掃除します。

へやをそうじします。

Tôi dọn dẹp phòng.

免除めんじょ
menjo
Danh từĐộng từ する
N2

miễn

exemption

削除さくじょ
sakujo
Danh từĐộng từ する
N4

xóa

deletion

データを削除する。

でーたをさくじょする。

Xóa dữ liệu.

除算じょさん
josan
Danh từĐộng từ する
N2

phép chia

division

大掃除おおそうじ
oosouji
Danh từĐộng từ する
N3

tổng vệ sinh

major cleanup

取り除けるとりのける
torinokeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

dẹp bỏ

to remove

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập