立ち去る
たちさるtachisaru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
立ち去る nghĩa là bỏ đi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bỏ đi
to leave
rời đi
to depart
rời khỏi
to take one's leave
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
夕立ゆうだち
yuudachi
Danh từ
N4mưa rào mùa hè (buổi chiều tối)
(sudden, heavy) shower (on a summer afternoon or evening)
夕立にふられました。
ゆうだちにふられました.
Tôi đã bị dính mưa rào chiều hè.
立ち止まるたちどまる
tachidomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3dừng bước
to stop (in one's tracks)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

