Chợ Cóc FKO

撤去

てっきょ

tekkyo

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

撤去 nghĩa là dỡ bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dỡ bỏ

removal

tháo dỡ

dismantling

di dời

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

撤廃てっぱい
teppai
Danh từĐộng từ する
N2

bãi bỏ

annulment

撤収てっしゅう
tesshuu
Danh từĐộng từ する
N2

thu dọn

removal

撤退てったい
tettai
Danh từĐộng từ する
N2

rút lui

evacuation

撤兵てっぺい
teppei
Danh từĐộng từ する
N2

rút quân

withdrawal of troops

撤回てっかい
tekkai
Danh từĐộng từ する
N1

rút lại

withdrawal

去年きょねん
kyonen
Danh từ
N5

năm ngoái

last year

去年日本語を始めました。

きょねんにほんごをはじめました。

Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Nhật.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập