撤収
てっしゅうtesshuu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
撤収 nghĩa là thu dọn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thu dọn
removal
rút (quân)
dismantling
dỡ bỏ
withdrawal
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
源泉徴収げんせんちょうしゅう
gensenchoushuu
Danh từTính từ đuôi の
N4khấu trừ thuế tại nguồn
tax withholding at the source
源泉徴収票をもらった。
げんせんちょうしゅうひょうをもらった。
Tôi nhận được phiếu khấu trừ thuế.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
