撤収
てっしゅうtesshuu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
撤収 nghĩa là thu dọn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thu dọn
removal
rút (quân)
dismantling
dỡ bỏ
withdrawal
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
