Chợ Cóc FKO

撤回

てっかい

tekkai

N1
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の

撤回 nghĩa là rút lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rút lại

withdrawal

thu hồi

retraction

hủy bỏ

revocation

bãi bỏ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

撤廃てっぱい
teppai
Danh từĐộng từ する
N2

bãi bỏ

annulment

撤去てっきょ
tekkyo
Danh từĐộng từ する
N2

dỡ bỏ

removal

撤収てっしゅう
tesshuu
Danh từĐộng từ する
N2

thu dọn

removal

撤退てったい
tettai
Danh từĐộng từ する
N2

rút lui

evacuation

撤兵てっぺい
teppei
Danh từĐộng từ する
N2

rút quân

withdrawal of troops

一回いっかい
ikkai
Danh từTrạng từ
N5

một lần

once

一回だけ試してみます。

いっかいだけためしてみます。

Tôi thử một lần xem.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập