Chợ Cóc FKO

撤廃

てっぱい

teppai

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

撤廃 nghĩa là bãi bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bãi bỏ

annulment

hủy bỏ

abolition

dỡ bỏ

repeal

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

撤去てっきょ
tekkyo
Danh từĐộng từ する
N2

dỡ bỏ

removal

撤収てっしゅう
tesshuu
Danh từĐộng từ する
N2

thu dọn

removal

撤退てったい
tettai
Danh từĐộng từ する
N2

rút lui

evacuation

撤兵てっぺい
teppei
Danh từĐộng từ する
N2

rút quân

withdrawal of troops

撤回てっかい
tekkai
Danh từĐộng từ する
N1

rút lại

withdrawal

廃棄物はいきぶつ
haikibutsu
Danh từ
N4

chất thải

waste matter

廃棄物を処理します。

はいきぶつをしょりします。

Tôi xử lý chất thải.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập