廃棄物
はいきぶつhaikibutsu
N4
Danh từ
廃棄物 nghĩa là chất thải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chất thải
waste matter
rác thải
waste
phế liệu
garbage
trash
Ảnh minh họa
Ví dụ
廃棄物を処理します。
はいきぶつをしょりします。
Tôi xử lý chất thải.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

