Chợ Cóc FKO

廃棄物

はいきぶつ

haikibutsu

N4
Danh từ

廃棄物 nghĩa là chất thải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chất thải

waste matter

rác thải

waste

phế liệu

garbage

trash

Ảnh minh họa

Ví dụ

廃棄物を処理します。

はいきぶつをしょりします。

Tôi xử lý chất thải.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

廃れるすたれる
sutareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

lỗi thời

to become obsolete

廃棄はいき
haiki
Danh từĐộng từ する
N3

thải bỏ

disposal

撤廃てっぱい
teppai
Danh từĐộng từ する
N2

bãi bỏ

annulment

廃止はいし
haishi
Danh từĐộng từ する
N2

bãi bỏ

abolition

廃業はいぎょう
haigyou
Danh từĐộng từ する
N2

ngừng kinh doanh

discontinuation of business

廃刊はいかん
haikan
Danh từĐộng từ する
N2

đình bản

ceasing to publish

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập