廃止
はいしhaishi
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
廃止 nghĩa là bãi bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bãi bỏ
abolition
đình chỉ
discontinuance
hủy bỏ
repeal
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
廃棄物はいきぶつ
haikibutsu
Danh từ
N4chất thải
waste matter
廃棄物を処理します。
はいきぶつをしょりします。
Tôi xử lý chất thải.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
