Chợ Cóc FKO

廃れる

すたれる

sutareru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

廃れる nghĩa là lỗi thời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lỗi thời

to become obsolete

mai một

to die out

suy tàn

to go out of fashion

to decline

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

廃棄物はいきぶつ
haikibutsu
Danh từ
N4

chất thải

waste matter

廃棄物を処理します。

はいきぶつをしょりします。

Tôi xử lý chất thải.

廃棄はいき
haiki
Danh từĐộng từ する
N3

thải bỏ

disposal

撤廃てっぱい
teppai
Danh từĐộng từ する
N2

bãi bỏ

annulment

廃止はいし
haishi
Danh từĐộng từ する
N2

bãi bỏ

abolition

廃業はいぎょう
haigyou
Danh từĐộng từ する
N2

ngừng kinh doanh

discontinuation of business

廃刊はいかん
haikan
Danh từĐộng từ する
N2

đình bản

ceasing to publish

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập