廃棄
はいきhaiki
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
廃棄 nghĩa là thải bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thải bỏ
disposal
vứt bỏ
scrapping
hủy bỏ
abolition
annulment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
廃棄物はいきぶつ
haikibutsu
Danh từ
N4chất thải
waste matter
廃棄物を処理します。
はいきぶつをしょりします。
Tôi xử lý chất thải.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

