Chợ Cóc FKO

夭折

ようせつ

yousetsu

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

夭折 nghĩa là yểu mệnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

yểu mệnh

premature death

chết yểu

mất sớm

đoản mệnh

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

夭逝ようせい
yousei
Danh từĐộng từ する
N1

chết yểu

premature death

時折ときおり
tokiori
Trạng từ
N3

thỉnh thoảng

sometimes

折り返すおりかえす
orikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

gấp lại

to fold back

端折るはしょる
hashoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

xắn vạt áo

to tuck up

回折かいせつ
kaisetsu
Danh từĐộng từ する
N2

nhiễu xạ

diffraction

へし折るへしおる
heshioru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

bẻ gãy

to smash

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập