Chợ Cóc FKO

学科

がっか

gakka

N3
Danh từ

学科 nghĩa là môn học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

môn học

subject (of study)

ngành học

course of study

khoa

department

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

学校がっこう
gakkou
Danh từ
N5

trường học

school

学校に行きます。

がっこうにいきます。

Tôi đi trường.

学生がくせい
gakusei
Danh từ
N5

học sinh; sinh viên

student

学生が多いです。

がくせいがおおいです。

Có nhiều học sinh.

奨学金しょうがくきん
shougakukin
Danh từ
N4

học bổng

scholarship

奨学金を受けます。

しょうがくきんをうけます。

Tôi nhận học bổng.

数学すうがく
suugaku
Danh từ
N5

toán học

mathematics

数学が好きです。

すうがくがすきです。

Tôi thích toán học.

化学かがく
kagaku
Danh từ
N4

hóa học

chemistry

化学を学びます。

かがくをまなびます。

Tôi học hóa học.

入学式にゅうがくしき
nyuugakushiki
Danh từ
N4

lễ nhập học

school entrance ceremony

入学式に参加します。

にゅうがくしきにさんかします。

Tôi tham dự lễ khai giảng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập