実印
じついんjitsuin
N2
Danh từ
実印 nghĩa là con dấu đã đăng ký chính thức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
con dấu đã đăng ký chính thức
officially registered seal
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
実現じつげん
jitsugen
Danh từĐộng từ する
N3thực hiện (ví dụ: hệ thống)
implementation (e.g. of a system)
実験じっけん
jikken
Danh từĐộng từ する
N4thí nghiệm
experiment
実験を行います。
じっけんをおこないます。
Tôi tiến hành thí nghiệm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

