家系
かけいkakei
N3
Danh từ
家系 nghĩa là dòng họ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dòng họ
family lineage
dòng dõi gia đình
huyết thống
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
作家さっか
sakka
Danh từ
N4tác giả
author
有名な作家になりたいです。
ゆうめいなさっかになりたいです。
Tôi muốn trở thành nhà văn nổi tiếng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

