家
いえie
N5
Danh từ
家 nghĩa là nhà; ngôi nhà — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhà; ngôi nhà
house; home
Ảnh minh họa
Ví dụ
家に帰ります。
いえにかえります。
Tôi về nhà.
#home#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
作家さっか
sakka
Danh từ
N4tác giả
author
有名な作家になりたいです。
ゆうめいなさっかになりたいです。
Tôi muốn trở thành nhà văn nổi tiếng.
家電かでん
kaden
Danh từ
N3đồ điện gia dụng
household (electrical) appliances
引っ越しで新しい家電を買った。
ひっこしであたらしいかでんをかった。
Khi chuyển nhà tôi mua đồ điện mới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

