密閉
みっぺいmippei
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
密閉 nghĩa là đậy kín — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đậy kín
shutting tightly
làm kín khí
making airtight
niêm kín
sealing
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
厳密げんみつ
genmitsu
Tính từ đuôi な
N3nghiêm ngặt
strict
厳密に言うと、その答えは正しくない。
げんみつにいうと、そのこたえはただしくない。
Nói một cách chính xác thì câu trả lời đó không đúng.
親密しんみつ
shinmitsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N4sự thân mật
intimacy
親密な関係です。
しんみつなかんけいです。
Là mối quan hệ thân mật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

