Chợ Cóc FKO

富む

とむ

tomu

N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

富む nghĩa là giàu (về) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giàu (về)

to be rich (in)

dồi dào

to abound (in)

phong phú

to be wealthy

giàu có

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

豊富ほうふ
houfu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

phong phú

abundant

この地域は水資源が豊富だ。

このちいきはみずしげんがほうふだ。

Khu vực này có nguồn nước dồi dào.

富裕層ふゆうそう
fuyuusou
Danh từ
N2

tầng lớp giàu có

wealthy people

富貴ふうき
fuuki
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

phú quý

riches and honours

貧富ひんぷ
hinpu
Danh từ
N1

giàu nghèo

wealth and poverty

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập