富貴
ふうきfuuki
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
富貴 nghĩa là phú quý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phú quý
riches and honours
giàu sang
wealth and rank
giàu có và quyền cao
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
豊富ほうふ
houfu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3phong phú
abundant
この地域は水資源が豊富だ。
このちいきはみずしげんがほうふだ。
Khu vực này có nguồn nước dồi dào.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
