貴族
きぞくkizoku
N2
Danh từTính từ đuôi の
貴族 nghĩa là quý tộc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quý tộc
nobility
tầng lớp quý tộc
aristocracy
peerage
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
親族うから
ukara
Danh từ
N4người thân máu mủ
blood relative
親族が集まります。
うからがあつまります。
Người thân tập hợp.
民族みんぞく
minzoku
Danh từ
N4dân tộc
people
少数民族を尊重します。
しょうすうみんぞくをそんちょうします。
Tôi tôn trọng dân tộc thiểu số.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
