Chợ Cóc FKO

騰貴

とうき

touki

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

騰貴 nghĩa là tăng giá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tăng giá

rise in price

lên giá

appreciation

tăng vọt (giá trị)

advance

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

暴騰ぼうとう
boutou
Danh từĐộng từ する
N2

tăng vọt

sudden rise

沸騰ふっとう
futtou
Danh từĐộng từ する
N1

sôi

boiling

高騰こうとう
koutou
Danh từĐộng từ する
N3

tăng vọt (giá)

sharp rise (in prices)

急騰きゅうとう
kyuutou
Danh từĐộng từ する
N3

tăng đột biến

sudden rise (in price)

富貴ふうき
fuuki
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

phú quý

riches and honours

貴族きぞく
kizoku
Danh từTính từ đuôi の
N2

quý tộc

nobility

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập