騰貴
とうきtouki
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
騰貴 nghĩa là tăng giá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tăng giá
rise in price
lên giá
appreciation
tăng vọt (giá trị)
advance
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

