Chợ Cóc FKO

急騰

きゅうとう

kyuutou

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

急騰 nghĩa là tăng đột biến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tăng đột biến

sudden rise (in price)

tăng vọt

surge

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

急ぐいそぐ
isogu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

vội vàng

to hurry

急いでください。

いそいでください。

Hãy đi nhanh lên.

急停車きゅうていしゃ
kyuuteisha
Danh từĐộng từ する
N2

dừng xe đột ngột

(coming to a) sudden stop

善は急げぜんはいそげ
zenhaisoge
Cụm từ / Thành ngữ
N1

việc tốt nên làm ngay

strike while the iron is hot

急峻きゅうしゅん
kyuushun
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dốc đứng

steep

急病きゅうびょう
kyuubyou
Danh từ
N2

bệnh cấp tính

sudden illness

急行きゅうこう
kyuukou
Danh từĐộng từ する
N4

vội vàng

hurrying (to somewhere)

急行に乗ります。

きゅうこうにのります。

Tôi đi tàu tốc hành.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập