Chợ Cóc FKO

寝付く

ねつく

netsuku

N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

寝付く nghĩa là đi ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đi ngủ

to fall asleep

ngủ thiếp

to be laid up (with a cold)

nằm bệnh

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寝るねる
neru
Động từ
N5

ngủ; đi ngủ

to sleep; to go to bed

早く寝てください。

はやくねてください。

Hãy đi ngủ sớm.

寝技ねわざ
newaza
Danh từ
N1

đòn vật nằm

a pinning technique

寝ぼけねぼけ
neboke
Danh từ
N1

ngái ngủ

being still half-asleep

寝室しんしつ
shinshitsu
Danh từ
N4

phòng ngủ

bedroom

寝室で休みます。

しんしつでやすみます。

Tôi nghỉ ngơi trong phòng ngủ.

寝具しんぐ
shingu
Danh từ
N3

chăn ga gối

bedding

寝込むねこむ
nekomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

ngủ say

to fall fast asleep

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập