寸描
すんびょうsunbyou
N1
Danh từ
寸描 nghĩa là phác họa ngắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phác họa ngắn
thumbnail sketch
ký họa sơ lược
brief sketch
mô tả vắn tắt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
一寸の虫にも五分の魂いっすんのむしにもごぶのたましい
issunnomushinimogobunotamashii
Cụm từ / Thành ngữ
N1con giun xéo lắm cũng quằn
even a tiny bug will defend itself
舌先三寸したさきさんずん
shitasakisanzun
Danh từ
N1ba tấc lưỡi
eloquence or flattery designed to deceive
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

