Chợ Cóc FKO

寸暇

すんか

sunka

N1
Danh từ

寸暇 nghĩa là chút thời gian rảnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chút thời gian rảnh

moment's leisure

giây phút rảnh rỗi

free minute

thời gian ít ỏi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寸前すんぜん
sunzen
Danh từ
N3

ngay trước

just before

電車が出る寸前に駆け込んだ。

でんしゃがでるすんぜんにかけこんだ。

Tôi lao vào ngay trước khi tàu chạy.

寸描すんびょう
sunbyou
Danh từ
N1

phác họa ngắn

thumbnail sketch

一寸の虫にも五分の魂いっすんのむしにもごぶのたましい
issunnomushinimogobunotamashii
Cụm từ / Thành ngữ
N1

con giun xéo lắm cũng quằn

even a tiny bug will defend itself

寸借すんしゃく
sunshaku
Danh từĐộng từ する
N1

vay món nhỏ

a small loan

舌先三寸したさきさんずん
shitasakisanzun
Danh từ
N1

ba tấc lưỡi

eloquence or flattery designed to deceive

採寸さいすん
saisun
Danh từĐộng từ する
N2

đo (số đo cơ thể)

taking measurements

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập