寸暇
すんかsunka
N1
Danh từ
寸暇 nghĩa là chút thời gian rảnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chút thời gian rảnh
moment's leisure
giây phút rảnh rỗi
free minute
thời gian ít ỏi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
寸前すんぜん
sunzen
Danh từ
N3ngay trước
just before
電車が出る寸前に駆け込んだ。
でんしゃがでるすんぜんにかけこんだ。
Tôi lao vào ngay trước khi tàu chạy.
一寸の虫にも五分の魂いっすんのむしにもごぶのたましい
issunnomushinimogobunotamashii
Cụm từ / Thành ngữ
N1con giun xéo lắm cũng quằn
even a tiny bug will defend itself
舌先三寸したさきさんずん
shitasakisanzun
Danh từ
N1ba tấc lưỡi
eloquence or flattery designed to deceive
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

