Chợ Cóc FKO

小学校

しょうがっこう

shougakkou

N2
Danh từ

小学校 nghĩa là trường tiểu học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trường tiểu học

primary school

trường cấp một

elementary school

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

小さいちいさい
chiisai
Tính từ
N5

nhỏ; bé

small; little

小さい子供がいます。

ちいさいこどもがいます。

Có một đứa trẻ nhỏ.

小脳しょうのう
shounou
Danh từ
N2

tiểu não

cerebellum

小計しょうけい
shoukei
Danh từĐộng từ する
N4

tiểu kế

subtotal

小計は千円です。

しょうけいはせんえんです。

Tiểu kế là 1.000 yên.

小数しょうすう
shousuu
Danh từTính từ đuôi の
N4

số thập phân

fraction (part of)

小数を計算します。

しょうすうをけいさんします。

Tôi tính số thập phân.

小銭こぜに
kozeni
Danh từ
N3

tiền lẻ

small change

縮小しゅくしょう
shukushou
Danh từĐộng từ する
N3

thu nhỏ

reduction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập