小数
しょうすうshousuu
N4
Danh từTính từ đuôi の
小数 nghĩa là số thập phân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
số thập phân
fraction (part of)
phân số nhỏ
decimal fraction
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
小数を計算します。
しょうすうをけいさんします。
Tôi tính số thập phân.
Từ liên quan
Cùng Kanji
小計しょうけい
shoukei
Danh từĐộng từ する
N4tiểu kế
subtotal
小計は千円です。
しょうけいはせんえんです。
Tiểu kế là 1.000 yên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
