Chợ Cóc FKO

小数

しょうすう

shousuu

N4
Danh từTính từ đuôi の

小数 nghĩa là số thập phân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

số thập phân

fraction (part of)

phân số nhỏ

decimal fraction

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

小数を計算します。

しょうすうをけいさんします。

Tôi tính số thập phân.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

小さいちいさい
chiisai
Tính từ
N5

nhỏ; bé

small; little

小さい子供がいます。

ちいさいこどもがいます。

Có một đứa trẻ nhỏ.

小脳しょうのう
shounou
Danh từ
N2

tiểu não

cerebellum

小学校しょうがっこう
shougakkou
Danh từ
N2

trường tiểu học

primary school

小計しょうけい
shoukei
Danh từĐộng từ する
N4

tiểu kế

subtotal

小計は千円です。

しょうけいはせんえんです。

Tiểu kế là 1.000 yên.

小銭こぜに
kozeni
Danh từ
N3

tiền lẻ

small change

縮小しゅくしょう
shukushou
Danh từĐộng từ する
N3

thu nhỏ

reduction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập