縮小
しゅくしょうshukushou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
縮小 nghĩa là thu nhỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thu nhỏ
reduction
thu hẹp
curtailment
cắt giảm
scaling down
contraction
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

