Chợ Cóc FKO

縮小

しゅくしょう

shukushou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

縮小 nghĩa là thu nhỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thu nhỏ

reduction

thu hẹp

curtailment

cắt giảm

scaling down

contraction

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

圧縮あっしゅく
asshuku
Danh từĐộng từ する
N2

nén

compression

凝縮ぎょうしゅく
gyoushuku
Danh từĐộng từ する
N2

cô đọng

condensation

軍縮ぐんしゅく
gunshuku
Danh từ
N2

giải trừ quân bị

reduction of armaments

伸縮しんしゅく
shinshuku
Danh từĐộng từ する
N2

co giãn

expansion and contraction

緊縮きんしゅく
kinshuku
Danh từĐộng từ する
N2

thắt chặt

tightening

濃縮のうしゅく
noushuku
Danh từĐộng từ する
N2

cô đặc

concentration

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập