小腸
しょうちょうshouchou
N2
Danh từ
小腸 nghĩa là ruột non — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ruột non
small intestine
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
小計しょうけい
shoukei
Danh từĐộng từ する
N4tiểu kế
subtotal
小計は千円です。
しょうけいはせんえんです。
Tiểu kế là 1.000 yên.
小数しょうすう
shousuu
Danh từTính từ đuôi の
N4số thập phân
fraction (part of)
小数を計算します。
しょうすうをけいさんします。
Tôi tính số thập phân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

