Chợ Cóc FKO

展望

てんぼう

tenbou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

展望 nghĩa là tầm nhìn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tầm nhìn

view

triển vọng

outlook

viễn cảnh

prospect

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

展覧会てんらんかい
tenrankai
Danh từ
N4

triển lãm

exhibition

展覧会に行きます。

てんらんかいにいきます。

Tôi đến triển lãm.

発展的はってんてき
hattenteki
Tính từ đuôi な
N2

mang tính phát triển

developing

親展しんてん
shinten
Danh từTính từ đuôi の
N2

mật

confidential

発展はってん
hatten
Danh từĐộng từ する
N4

phát triển

development

都市が発展します。

としがはってんします。

Thành phố phát triển.

発展性はってんせい
hattensei
Danh từ
N2

tiềm năng phát triển

possibility

展示てんじ
tenji
Danh từĐộng từ する
N3

trưng bày

exhibition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập