発展的
はってんてきhattenteki
N2
Tính từ đuôi な
発展的 nghĩa là mang tính phát triển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mang tính phát triển
developing
tiến triển
developmental
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
発音はつおん
hatsuon
Danh từĐộng từ する
N5phát âm
pronunciation
発音を練習します。
はつおんをれんしゅうします。
Tôi luyện phát âm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
