発展
はってんhatten
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
発展 nghĩa là phát triển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phát triển
development
tăng trưởng
growth
mở rộng
expansion
phát triển (của tình huống, câu chuyện)
extension
tiến bộ
flourishing
diễn biến
development (of a situation, story, etc.)
advancement
progression
unfolding
Ảnh minh họa
Ví dụ
都市が発展します。
としがはってんします。
Thành phố phát triển.
Từ liên quan
Cùng Kanji
発音はつおん
hatsuon
Danh từĐộng từ する
N5phát âm
pronunciation
発音を練習します。
はつおんをれんしゅうします。
Tôi luyện phát âm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

