Chợ Cóc FKO

崩落

ほうらく

houraku

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

崩落 nghĩa là sụp đổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sụp đổ

collapse

sạt lở

cave-in

lao dốc (thị trường)

market decline

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

崩壊ほうかい
houkai
Danh từĐộng từ する
N2

sụp đổ

collapse

崩れ去るくずれさる
kuzuresaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

sụp đổ

to crumble away

土砂崩れどしゃくずれ
doshakuzure
Danh từ
N2

sạt lở đất

landslide

雪崩なだれ
nadare
Danh từ
N2

tuyết lở

avalanche

土崩瓦解どほうがかい
dohougakai
Danh từĐộng từ する
N1

sụp đổ tan tành

complete collapse

雪崩れるなだれる
nadareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N1

đổ ào xuống

to slope

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập