崩落
ほうらくhouraku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
崩落 nghĩa là sụp đổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sụp đổ
collapse
sạt lở
cave-in
lao dốc (thị trường)
market decline
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

