雪崩れる
なだれるnadareru
N1
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
雪崩れる nghĩa là đổ ào xuống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đổ ào xuống
to slope
trượt (tuyết)
to slide (snow)
dốc xuống
to descend
ùa xuống
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

