帯
おびobi
N4
Danh từ
帯 nghĩa là thắt lưng kimono — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thắt lưng kimono
obi (kimono sash)
obi
band
dải
belt
băng
strip
vành đai
cingulum
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
帯を締める。
おびをしめる。
Thắt dải obi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
携帯けいたい
keitai
Danh từĐộng từ する
N4mang theo người
carrying (on one's person or in the hand)
身分証を携帯してください。
みぶんしょうをけいたいしてください。
Hãy mang theo giấy tờ tùy thân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
