引き出し
ひきだしhikidashi
引き出し nghĩa là ngăn kéo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngăn kéo
drawer
rút tiền (từ tài khoản)
withdrawal (of money from an account)
vốn kiến thức và kinh nghiệm để xử lý tình huống
variety of knowledge and experience useful for handling things impromptu
Ảnh minh họa
Ví dụ
引き出しを開けます。
ひきだしをあけます。
Tôi mở ngăn kéo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
quay lại
to turn back
道に迷って引き返しました。
みちにまよってひきかえしました。
Tôi lạc đường và phải quay lại.
gây ra
to cause
問題を引き起こします。
もんだいをひきおこします。
Tôi gây ra vấn đề.
chuyển nhà
moving (dwelling, office, etc.)
来月引っ越しします。
らいげつひっこしします。
Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà.
thanh toán khi nhận hàng
cash on delivery
代引きで注文します。
だいびきでちゅうもんします。
Tôi đặt hàng thanh toán khi nhận.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

