Chợ Cóc FKO

引き出し

ひきだし

hikidashi

N4
Danh từ

引き出し nghĩa là ngăn kéo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngăn kéo

drawer

rút tiền (từ tài khoản)

withdrawal (of money from an account)

vốn kiến thức và kinh nghiệm để xử lý tình huống

variety of knowledge and experience useful for handling things impromptu

Ảnh minh họa

Ví dụ

引き出しを開けます。

ひきだしをあけます。

Tôi mở ngăn kéo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

引火いんか
inka
Danh từĐộng từ する
N2

bắt lửa

ignition

引用いんよう
in'you
Danh từĐộng từ する
N4

trích dẫn

quotation

論文を引用します。

ろんぶんをいんようします。

Tôi trích dẫn bài luận.

引き返すひきかえす
hikikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

quay lại

to turn back

道に迷って引き返しました。

みちにまよってひきかえしました。

Tôi lạc đường và phải quay lại.

引き起こすひきおこす
hikiokosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

gây ra

to cause

問題を引き起こします。

もんだいをひきおこします。

Tôi gây ra vấn đề.

引っ越しひっこし
hikkoshi
Danh từĐộng từ する
N4

chuyển nhà

moving (dwelling, office, etc.)

来月引っ越しします。

らいげつひっこしします。

Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà.

代引きだいびき
daibiki
Danh từ
N4

thanh toán khi nhận hàng

cash on delivery

代引きで注文します。

だいびきでちゅうもんします。

Tôi đặt hàng thanh toán khi nhận.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập