引っ越し
ひっこしhikkoshi
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
引っ越し nghĩa là chuyển nhà — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuyển nhà
moving (dwelling, office, etc.)
dọn nhà
changing residence
thay đổi chỗ ở
Ảnh minh họa
Ví dụ
来月引っ越しします。
らいげつひっこしします。
Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà.
Từ liên quan
Cùng Kanji
引き返すひきかえす
hikikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4quay lại
to turn back
道に迷って引き返しました。
みちにまよってひきかえしました。
Tôi lạc đường và phải quay lại.
引き起こすひきおこす
hikiokosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4gây ra
to cause
問題を引き起こします。
もんだいをひきおこします。
Tôi gây ra vấn đề.
代引きだいびき
daibiki
Danh từ
N4thanh toán khi nhận hàng
cash on delivery
代引きで注文します。
だいびきでちゅうもんします。
Tôi đặt hàng thanh toán khi nhận.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

