引き起こす
ひきおこすhikiokosu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
引き起こす nghĩa là gây ra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gây ra
to cause
tạo ra
to induce
kéo đứng lên
to bring about
đỡ dậy
to provoke
to pull upright
to help up (e.g. a fallen person)
Ảnh minh họa
Ví dụ
問題を引き起こします。
もんだいをひきおこします。
Tôi gây ra vấn đề.
Từ liên quan
Cùng Kanji
引用いんよう
in'you
Danh từĐộng từ する
N4trích dẫn
quotation
論文を引用します。
ろんぶんをいんようします。
Tôi trích dẫn bài luận.
引き返すひきかえす
hikikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4quay lại
to turn back
道に迷って引き返しました。
みちにまよってひきかえしました。
Tôi lạc đường và phải quay lại.
引っ越しひっこし
hikkoshi
Danh từĐộng từ する
N4chuyển nhà
moving (dwelling, office, etc.)
来月引っ越しします。
らいげつひっこしします。
Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà.
代引きだいびき
daibiki
Danh từ
N4thanh toán khi nhận hàng
cash on delivery
代引きで注文します。
だいびきでちゅうもんします。
Tôi đặt hàng thanh toán khi nhận.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

